Bảng giá dây đai PET cần được xem cùng quy cách, độ dày, khả năng chịu lực và số lượng đặt hàng. Kiện Toàn cập nhật mức giá tham khảo cho PET 12mm, 16mm và 19mm, đồng thời hướng dẫn cách chọn loại phù hợp để doanh nghiệp kiểm soát chi phí đóng gói tại TP HCM và khi giao hàng toàn quốc hiệu quả hơn nữa.
1. Bảng giá dây đai PET 2026
Bảng giá dây đai PET tại Kiện Toàn hiện được tham khảo theo ba nhóm quy cách phổ biến là 12mm, 16mm và 19mm. Mức giá cần đặt cạnh độ dày và yêu cầu chịu lực, bởi hai cuộn cùng bản rộng vẫn có thể khác nhau về lượng nguyên liệu và khả năng giữ lực.
PET 12mm có mức tham khảo 24.000 - 30.000 đồng/kg, phù hợp với kiện hàng cần lực siết cao hơn PP nhưng chưa thuộc nhóm tải nặng. PET 16mm ở khoảng 28.000 - 38.000 đồng/kg, thường dùng cho pallet hàng trung bình. PET 19mm có mức tham khảo 35.000 - 48.000 đồng/kg, phù hợp hơn với pallet gạch, gỗ, thép hoặc vật liệu xây dựng.
Giá thực tế có thể thay đổi theo nguyên liệu, độ dày, số lượng, màu sắc, yêu cầu sản xuất và địa điểm giao. Khi cần chốt đơn, doanh nghiệp nên gửi đúng quy cách đang dùng hoặc tải trọng kiện hàng để nhận báo giá sát nhu cầu.
| Quy cách | Độ dày tham khảo | Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|
| Dây đai PET 12mm | 0,6 - 0,8mm | 24.000 - 30.000 đồng/kg |
| Dây đai PET 16mm | 0,8 - 1,0mm | 28.000 - 38.000 đồng/kg |
| Dây đai PET 19mm | 1,0 - 1,2mm | 35.000 - 48.000 đồng/kg |
2. Giá dây đai PET thay đổi do đâu?
Giá dây đai PET không chỉ phụ thuộc bản rộng. Độ dày, lực kéo, trọng lượng cuộn và chất lượng nguyên liệu đều tác động đến giá thành. So sánh hai báo giá chỉ có ý nghĩa khi các thông số tương đương.
Quy cách và khả năng chịu lực
Dây 19mm x 1,0mm thường cần nhiều vật liệu hơn loại 16mm x 0,8mm. Quy cách lớn hơn cũng hướng đến tải trọng cao hơn. Chọn dư tải quá nhiều sẽ làm chi phí đóng gói tăng không cần thiết.
Nguyên liệu và độ ổn định
Dây có bề mặt đồng đều, kích thước ổn định và khả năng giữ lực tốt thường phù hợp hơn với máy đóng đai. Giá thấp nhưng độ dày thiếu ổn định có thể làm tăng nguy cơ lỗi mối hàn.
Số lượng và yêu cầu riêng
Đơn hàng số lượng lớn thường có điều kiện tối ưu giá tốt hơn khi sản xuất và giao theo lô. Nếu cần màu riêng, quy cách riêng hoặc lực kéo cụ thể, chi phí có thể khác hàng tiêu chuẩn. Trường hợp này nên tham khảo trang sản xuất dây đai PET trước khi lấy giá.
3. Chọn dây đai PET theo ngân sách
Giá thấp nhất chưa chắc là phương án tiết kiệm nhất. Dây quá mỏng so với tải có thể phải dùng nhiều vòng đai hơn hoặc tăng rủi ro bung kiện. Ngược lại, chọn quy cách quá lớn cho hàng trung bình làm chi phí vật tư tăng.
Với kiện hàng tải trung bình, PET 12mm hoặc 16mm có thể là điểm bắt đầu hợp lý. Với pallet nặng, vật liệu xây dựng, gỗ hoặc thép, PET 19mm thường phù hợp hơn. Trang dây đai PET cung cấp thêm thông số để đối chiếu trước khi chọn.
Nếu dây sử dụng với máy đóng đai, cần kiểm tra bản rộng máy hỗ trợ, lực siết và phương thức hàn. Doanh nghiệp dùng sản lượng lớn nên ưu tiên tính ổn định giữa các cuộn. Có thể tham khảo dụng cụ đóng đai để đồng bộ dây với thiết bị.
4. Bảng giá dây đai PET tại TP HCM
Nhu cầu tìm bảng giá dây đai PET TP HCM thường đi cùng ba yếu tố: hàng có sẵn, thời gian giao và khả năng đáp ứng đúng quy cách. Với doanh nghiệp sử dụng định kỳ, chốt một thông số ổn định giúp dễ lập kế hoạch tồn kho và hạn chế thay đổi cài đặt máy.
Kiện Toàn cung cấp PET 12mm, 16mm, 19mm và hỗ trợ tư vấn theo tải trọng hàng hóa. Khi yêu cầu báo giá, nên gửi bản rộng, độ dày nếu có, số lượng, màu sắc và địa điểm nhận. Nếu đang chuyển từ PP sang PET, cần mô tả loại hàng và lực siết hiện tại.
Đơn hàng tại TP HCM có thể báo theo kilogram hoặc quy đổi theo cuộn khi đã xác định trọng lượng. Chi phí vận chuyển phụ thuộc số lượng, khu vực nhận và lượng hàng có sẵn tại thời điểm đặt.
5. Báo giá dây đai PET toàn quốc
Bảng giá dây đai PET toàn quốc cần tính cùng chi phí vận chuyển và tần suất đặt. Đối với đơn hàng số lượng lớn, nên tính tổng chi phí sử dụng thay vì chỉ so đơn giá vật tư.
Doanh nghiệp ở tỉnh có thể cung cấp sản lượng theo tháng hoặc quý để Kiện Toàn tư vấn phương án giao phù hợp. Khi quy cách ổn định, gom đơn theo chu kỳ có thể giảm số lần vận chuyển và hạn chế thiếu hàng.
Với nhà máy dùng nhiều quy cách, nên tách rõ mã dây theo bản rộng, độ dày và ứng dụng. Cách này giúp so sánh báo giá chính xác và tránh đặt nhầm dây. Nếu chưa xác định nên dùng PET hay PP, bài so sánh dây đai PP và dây đai PET giúp phân biệt theo tải trọng.
6. Câu hỏi về bảng giá dây đai PET
Bảng giá dây đai PET tính theo kg hay cuộn?
Kiện Toàn đang công bố mức tham khảo theo kilogram. Báo giá thực tế có thể quy đổi theo cuộn sau khi xác định trọng lượng của quy cách cần mua.
Dây đai PET 16mm giá bao nhiêu?
Mức tham khảo hiện tại là 28.000 - 38.000 đồng/kg. Giá thực tế phụ thuộc độ dày, nguyên liệu, số lượng và yêu cầu giao hàng.
PET 19mm có phải lúc nào cũng tốt hơn 16mm?
Không. PET 19mm phù hợp với tải lớn hơn nhưng chi phí cũng cao hơn. Nếu kiện hàng ở mức trung bình, PET 16mm có thể tối ưu chi phí hơn.
Cần gửi gì để nhận báo giá chính xác?
Nên cung cấp bản rộng, độ dày nếu có, số lượng, loại hàng, tải trọng kiện, thiết bị đang dùng và nơi giao. Dữ liệu đầy đủ giúp báo giá sát nhu cầu hơn.
Kết luận
Bảng giá dây đai PET nên được so sánh trên cùng quy cách, độ dày, lực chịu và số lượng thay vì chỉ nhìn giá mỗi cuộn. Kiện Toàn cung cấp PET 12mm, 16mm, 19mm tại TP HCM và hỗ trợ giao toàn quốc. Gửi thông số kiện hàng và sản lượng dự kiến để nhận báo giá phù hợp, tránh chọn dư tải hoặc thiếu tải hơn.
Hotline: 0906 669 087 - 0982 720 333 (Ms. Thúy).
Email: kientoanco@gmail.com.
Địa chỉ: 62 Đường số 6, KP 8, P. Bình Hưng Hòa, TP HCM.
Địa điểm kinh doanh: 15J5 Đường DN12, P. Đông Hưng Thuận, TP HCM.





