Giá màng PE không chỉ phụ thuộc trọng lượng cuộn mà còn thay đổi theo lõi, độ dày, khổ màng và số lượng đặt. Bảng giá màng PE tháng 9/2026 dưới đây giúp doanh nghiệp đối chiếu nhanh các quy cách phổ biến, biết mức giá cuộn 4kg và chọn loại quấn hàng, quấn pallet phù hợp trước khi đặt mua số lượng phù hợp.
Thông tin giá trong bài là khung tham khảo thị trường. Báo giá của Kiện Toàn được xác nhận theo quy cách và số lượng thực tế. Có thể xem thêm màng PE Kiện Toàn để đối chiếu thông số trước khi đặt.
Bảng giá màng PE
Bảng giá màng PE dưới đây là khung tham khảo thị trường tháng 9/2026. Mức thực tế thay đổi theo độ dày, lõi, số lượng và khu vực giao. Kiện Toàn hiện báo giá theo nhu cầu thay vì niêm yết một mức cố định cho mọi đơn.
Khi đối chiếu giá, doanh nghiệp cần so cùng một quy cách. Một cuộn nặng hơn chưa chắc có nhiều màng hơn. Trọng lượng lõi ảnh hưởng trực tiếp đến lượng màng tịnh có thể sử dụng.
| Quy cách tham khảo | Nhu cầu thường gặp | Giá tham khảo/cuộn |
|---|---|---|
| 1,2–1,4 kg | Kiện nhỏ, quấn tay | 60.000–70.000 đồng |
| 2 kg | Hàng nhẹ, thùng carton | 87.000–95.000 đồng |
| 2,4–2,7 kg | Pallet nhỏ, quấn tay | 110.000–120.000 đồng |
| 3–3,2 kg | Pallet phổ thông | 126.000–145.000 đồng |
| 4 kg | Quấn hàng, quấn pallet | 175.000–190.000 đồng |
| 4,5–5 kg | Hàng cồng kềnh | 184.000–230.000 đồng |
| 6 kg | Kho, xưởng sản xuất | 250.000–280.000 đồng |
| 15–17 kg | Màng quấn máy | 560.000–680.000 đồng |
Các mức trên dùng để tham khảo khi lập ngân sách. Giá chốt cần xác nhận đúng khối lượng màng, trọng lượng lõi và điều kiện giao nhận.
Giá màng PE quấn pallet còn phụ thuộc lực giữ cần thiết. Pallet nặng hoặc có cạnh sắc thường cần loại bền hơn. Hàng nhẹ không nhất thiết phải dùng màng quá dày.
Giá PE 4kg
Màng PE 4kg giá bao nhiêu? Mức tham khảo tháng 9/2026 thường khoảng 175.000–190.000 đồng mỗi cuộn. Con số này không phải báo giá cố định của Kiện Toàn. Giá chốt phụ thuộc số lượng và quy cách thực tế.
Theo thông tin sản phẩm trên trang màng bọc PE của Kiện Toàn, mã PEKT có tổng trọng lượng 4 kg. Cuộn gồm 3 kg màng và 1 kg lõi. Độ dày 20 mic, chiều dài khoảng 270 mét và màu trắng trong.
Khi so giá màng PE quấn hàng, tổng trọng lượng chưa đủ để kết luận rẻ hay đắt. Hai cuộn cùng 4 kg nhưng lõi khác nhau sẽ cho lượng vật liệu sử dụng khác nhau.
Yếu tố giá
Trọng lượng lõi
Lõi là yếu tố dễ bị bỏ qua khi xem bảng giá màng PE. Nếu tổng trọng lượng bằng nhau, cuộn có lõi nhẹ thường cung cấp nhiều màng hơn. Doanh nghiệp nên yêu cầu rõ gross weight và net weight.
Ví dụ, cuộn 4 kg gồm 3 kg màng và 1 kg lõi có tỷ lệ màng 75%. Nếu lõi nhẹ hơn, lượng màng tịnh có thể tăng. So theo kg màng giúp đánh giá chính xác hơn.
Độ dày màng
Độ dày thường được tính bằng micron. Màng 15–17 mic phù hợp nhiều kiện nhẹ. Nhóm 20–23 mic thường dùng cho pallet phổ thông. Hàng nặng hoặc có cạnh sắc có thể cần loại dày hơn.
Vì vậy, giá màng chít chỉ nên so khi hai sản phẩm có thông số gần tương đương. Cần nhìn đồng thời độ dày, chiều dài và khả năng co giãn.
Tay hay máy
Màng quấn tay dùng cuộn nhỏ để thao tác thuận tiện. Màng quấn máy có cuộn lớn hơn và cần độ ổn định khi kéo. Hai nhóm có chi phí và cách tính hiệu quả khác nhau.
Kho có sản lượng lớn nên theo dõi chi phí trên mỗi pallet. Đây là chỉ số thực tế hơn giá trên mỗi cuộn.
Số lượng mua
Màng PE giá sỉ thường được tính theo tổng số cuộn, tổng kg hoặc kế hoạch mua định kỳ. Đơn lớn giúp tối ưu đóng kiện và vận chuyển. Mức giá còn phụ thuộc thời điểm nguyên liệu.
Trước khi chốt, doanh nghiệp nên xác nhận VAT, phí giao hàng và thời gian giao. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp tổng chi phí.
Chọn quy cách
Bảng giá màng PE chỉ có ý nghĩa khi quy cách đáp ứng đúng nhu cầu. Việc lựa chọn nên bắt đầu từ tải trọng, kích thước pallet và số vòng quấn dự kiến.
Hàng nhẹ có thể dùng màng mỏng hơn để giảm hao phí. Pallet nặng cần lực giữ ổn định. Màng quá mỏng có thể làm tăng số vòng quấn. Màng quá dày lại tăng vật tư không cần thiết.
Doanh nghiệp có thể xem 8 tiêu chí chọn màng PE quấn pallet để đối chiếu tải trọng, micron và cách quấn. Đây là bước nên thực hiện trước đơn mua số lượng lớn.
Giá màng PE quấn pallet nên được đánh giá cùng hiệu quả giữ kiện. Mục tiêu là dùng vừa đủ lượng màng nhưng pallet vẫn ổn định trong kho và khi vận chuyển.
Tính giá thật
Khi đối chiếu bảng giá màng PE, có thể dùng công thức: giá thực trên kg màng bằng giá cuộn chia cho khối lượng màng tịnh. Công thức này đặc biệt hữu ích khi lõi có trọng lượng khác nhau.
Ví dụ, cuộn giá 180.000 đồng chứa 3 kg màng có chi phí 60.000 đồng/kg. Cuộn giá 170.000 đồng nhưng chỉ có 2,5 kg màng tương đương 68.000 đồng/kg.
Cuộn có giá niêm yết thấp hơn vẫn có thể tốn hơn trong sử dụng. Cách tính này giúp bộ phận mua hàng đánh giá chi phí rõ hơn khi đặt màng PE giá sỉ.
Mua sỉ cần biết
Trước khi chốt đơn từ bảng giá màng PE, doanh nghiệp nên kiểm tra khổ rộng, micron, tổng trọng lượng và trọng lượng lõi. Cần thử độ bám, khả năng kéo giãn và độ đồng đều của cuộn.
Một mẫu thử nhỏ có thể phát hiện màng dễ đứt hoặc quá mỏng trước khi mua số lượng lớn. Chi phí phát sinh do quấn lại thường cao hơn phần chênh lệch giá ban đầu.
Khi cần bảo vệ bề mặt dễ xước, có thể kết hợp xốp PE Foam làm lớp đệm trước khi quấn. Cách đóng gói này phù hợp nội thất, kính và sản phẩm có bề mặt nhạy cảm.
Đơn hàng định kỳ nên thống nhất thông số kỹ thuật bằng văn bản. Cách này giúp giảm chênh lệch giữa các lô và kiểm soát chi phí tốt hơn.
Hỏi đáp nhanh
PE 4kg giá bao nhiêu?
Màng PE 4kg giá bao nhiêu? Mức tham khảo tháng 9/2026 khoảng 175.000–190.000 đồng/cuộn. Giá chốt phụ thuộc lõi, micron, lượng màng tịnh và số lượng đặt.
Giá quấn pallet?
Giá màng PE quấn pallet thay đổi theo trọng lượng cuộn và độ dày. Cuộn quấn tay 3–4 kg thường nằm trong nhóm khoảng 126.000–190.000 đồng.
Giá quấn hàng?
Giá màng PE quấn hàng nên tính theo lượng màng tịnh hoặc chi phí mỗi kiện. Cách này chính xác hơn khi chỉ so giá từng cuộn.
Mua sỉ thế nào?
Màng PE giá sỉ thường có mức tốt hơn khi tăng số lượng hoặc mua định kỳ. Báo giá còn phụ thuộc quy cách, tổng kg, khu vực giao và thời điểm đặt.
Nhận báo giá
Bảng giá màng PE tháng 9/2026 nên được so theo lượng màng tịnh, độ dày và mục đích quấn thay vì chỉ nhìn giá mỗi cuộn. Chọn đúng quy cách giúp giảm hao hụt và giữ pallet ổn định hơn. Kiện Toàn hỗ trợ tư vấn quy cách, số lượng và báo giá theo nhu cầu thực tế trước khi doanh nghiệp đặt hàng và giao nhận.
Cần báo giá màng PE theo quy cách và số lượng thực tế? Liên hệ Kiện Toàn để được tư vấn loại màng phù hợp cho kho, xưởng hoặc pallet.
CÔNG TY TNHH TM DV KIỆN TOÀN
Hotline: 0906 669 087 - 0902 454 557
Email: kientoanco@gmail.com
Website: kientoan.com
Địa chỉ: 62 Đường số 6, KP.8, P. Bình Hưng Hòa, TP.HCM.





